15 Từ Lóng Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

15-tu-long-trong-tieng-anh-thong-dung-nhat

Tiếng lóng hay Slang có nghĩa là gì? Slang là từ viết tắt của cụm từ Street Language – Ngôn ngữ đường phố. Việc sử dụng Slang sẽ giúp làm phong phú văn phong giao tiếp của các bạn cũng như các bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn trong giao tiếp với những người nước ngoài hàng ngày.… Dưới đây là một vài câu có tiếng lóng tiếng Anh thông dụng nhất.

1. Diss /dɪs/ hay “dis”: Dùng để đả kích, phê phán, nói xấu sau lưng người khác.

Ví dụ: Stop dissing her behind her back. Show some respect!

(Ngừng ngay việc nói xấu sau lưng cô ấy đi, hãy tỏ ra tôn trọng)

2. To dump somebody /dʌmp/ (v): chia tay một ai đó

Ví dụ:

A: “Landon looks so mad! What happened?” (Landom có vẻ buồn. Có chuyện gì vậy?)

B: “He and Samantha broke up.” (Anh ta và Samatha chia tay rồi.)

A: “Oh no, who dumped who?” (Ôi, ai “đá” ai vậy?)

B: “I’m not sure, but I have a feeling it was Sam!” (Tôi không chắc, nhưng tôi nghĩ là Sam)

3. Swag /swaɡ/: có phong cách ăn mặc hợp mốt, sành điệu.

Ví dụ: Look at her dress. “Swag”

(Nhìn váy của cô ta kìa, thật phong cách)

4. Ex /ɛks/ (n) người yêu cũ

Ví dụ 1:

A: “Who was that guy you were talking to before?” (Chàng trai mà mày đã nói chuyện trước đó là ai vậy?)

B: “Oh Cam? He’s my ex!” (Oh Cam sao? Anh ấy là người yêu cũ của tao!)

A: “And you’re still friends?” (Mày vẫn còn là bạn với anh ấy sao?)

B: “Kind of, we only broke up because he moved to LA.” (Uhm, tụi tao chia tay bởi vì anh ấy phải qua LA)

  • Tuy nhiên nếu bạn để tiếng lóng này đứng trước một danh từ nó sẽ chỉ “người cũ”, ví dụ “ex-boss” có nghĩa là sếp cũ.

Ví dụ 2:

I met my ex-boss in the supermarket the other day and he asked me to come back and work for him. (Tôi đã gặp sếp cũ tại siêu thị vào ngày hôm đó và anh ấy đề nghị tôi quay lại và làm việc cho anh ấy.)

Học Bổng Toàn Phần Bậc Cử Nhân Và Sau Đại Học Tại Đại Học Luxembourg 2020

5. Swole /swəʊl/: có cơ bắp vạm vỡ.

Ví dụ: Wow! Your boyfriend is so swole.

(Wow, bạn trai của bạn trông thật vạm vỡ)

6. To be sick /sɪk/ (adj) cực kì tuyệt vời

Ví dụ:

A: “When are you going to Hawaii?” (Khi nào bạn đi Hawaii?)

B: “Next week! Have you been?” (Tuần tới! Bạn đã đến đó chưa)

A: “Yeah, a few times, it’s sick!” (Rồi, một vài lần. Bãi biển Hawaii cực kì tuyệt vời.)

7. YOLO /ˈjəʊləʊ/ = You Only Live Once: Bạn chỉ sống có một lần

Câu này mang hàm ý: “Bạn chỉ được sống có một lần vì thế hãy làm những gì mà bạn chưa làm và tận hưởng cuộc sống này. Tuy nhiên, dần dần từ nay lại được hiều theo nghĩa chuẩn bị làm một việc gì đó nguy hiểm, đầy thách thức và rủi ro.”

I’m going to jump, YOLO!

(Tôi chuẩn bị nhảy đây, YOLO!)

8. To have a crush (on somebody) /krʌʃ/ (v): cảm nắng (một ai đó)

Ví dụ:

A: “Oooh, you’re so crushing on Michael right now!” (Ohh, Bây giờ bạn đang cảm nắng Michael sao!)

B: “I am not! We’re just friends!” (Không có! Chúng tôi chỉ là bạn)

A: “Liar! I can tell you like him.” (Nói dối! Tôi nói là bạn thích anh ấy đấy)

B: “Is it that obvious?” (Điều đó rõ ràng vậy sao?)

9. Props /prɒps/: tôn trọng, công nhận công sức một ai đó.

I know he failed the test, but you’ve got to give him props for trying.

(Tôi biết là anh ta đã thi rớt, nhưng bạn nên tôn trọng sự cố gắng của anh ta)

10. To have a blast /blɑːst/: có khoảng thời gian tuyệt vời, vui vẻ

“Blast” có nghĩa thông thường là vụ nổ (Ví dụ: A bomb blast – một vụ nổ bom). Tuy nhiên nếu bạn dùng từ này trò chuyện với bạn bè, nó lại mang nghĩa tích cực hơn, “blast” chỉ một điều gì đó rất tuyệt vời hoặc bạn đã có một khoảng thời gian rất cực kì vui vẻ.

Ví dụ

A: “Thanks for inviting me to your party last night, I had a blast.” (Cảm ơn đã mời tôi đến bữa tiệc. Tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt!)

B: “Thanks for coming and I’m glad you enjoyed it.” (Cảm ơn vì đã đến và tôi rất vui vì bạn thích nó.)

11. Awesome – /’ɔ:səm/ (adj): tuyệt vời

Đây là một từ lóng phổ biến trong tiếng Anh.

Sử dụng “awesome” khi thấy một điều gì đó thực sự tuyệt vời, ngoài sức tưởng tượng.

Từ này có thể đứng riêng lẻ hoặc sử dụng trong câu như thông thường. Ví dụ:

A: “My friend can say 5 languages: Japanese, French, Chinese, German, Italian.”

B: “Awesome!”

12. Be into – /ˈɪntuː/ (v): yêu, thích, say mê, phải lòng

To be into nghĩa là thích, quan tâm hoặc say mê. Từ này thường được sử dụng khi nói về một sở thích hoặc xu hướng thời trang mới nhất.

Ví dụ:

A: My husband is really into soccer at the moment.

B: That’s great!

A: Not really, I never see him because he’s always at the soccer club!

Nếu ai đó “into” với bạn thì nghĩa là người đó thích và quan tâm đến bạn.

A: Wow, she’s really into you!

B: I guess. But she’s not really my type.

Top 8 Kỹ Năng Xin Việc Mà Nhà Tuyển Dụng Đang Tìm Kiếm Trong Năm 2020

13. Buck – /bʌk/ (n): đô la

Thông thường “Buck” nghĩa là con hươu/nai/thỏ đực hoặc chỉ người ăn diện sang trọng, công tử bột.

Nhưng trong cuộc giao tiếp thông thường của người Mỹ, họ thường dùng từ “Buck” để chỉ đồng đô la.

Ví dụ: Hey Brad, this pizza is only a buck! (Chiếc pizza đó chỉ có giá 1 đô la.)

14. By the way (viết tắt btw): nhân tiện, à mà này, nhân đây, tiện thể.

Khi bạn đang bàn luận về điều gì mà đối phương bỗng nói “By the way” thì tiếng lóng này nghĩa là họ muốn chuyển sang chủ đề khác.

Bạn cũng có thể dùng cụm từ lóng này để giới thiệu một vấn đề mà bạn vừa mới nghĩ ra trong lúc nói chuyện.

Ví dụ: I had heard about your story. By the way, how about your job?

15. Creep – /kri:p/ (n): một người lạ/kỳ dị khó ưa

Ví dụ: He was such a creep – he was always staring at me in the canteen. (Hắn ta là một tên kỳ quặc – hắn luôn nhìn chằm chằm vào tôi ở căng tin.)

Xem thêm video tại đây

Nguồn: Sandla.org (tổng hợp)


Hãy thử khám phá chương trình cực kỳ chất lượng cho các bạn muốn chiến thắng học bổng toàn phần và các chương trình nước ngoài ở đây nhé.